gác xếp

gác xếp

Chúng tôi cất đồ cũ lên gác xếp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng gác nhỏ, thường được làm thêm bên trên tầng chính: "gác xếp" chỉ một không gian nhỏ, thấp, được xây dựng hoặc lắp rápphía trên một căn phòng hoặc tòa nhà, thường dùng để chứa đồ đạc, làm phòng ngủ, hoặc sinh hoạt.
    • Cấu trúc tạm thời hoặc cố định: "gác xếp" có thể một tầng lửng (mezzanine) hoặc một gác nhỏ dựng bằng gỗ, sắt, thường diện tích hạn chế trần thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi dùng gác xếp để chứa đồ . (Không gian nhỏ trên cao được sử dụng để cất giữ vật dụng không dùng đến.)
    • Căn phòng trọ nhỏ một gác xếp làm phòng ngủ. (Phòng ngủ được bố trítầng gác nhỏ, tiết kiệm diện tích.)
    • Anh ấy tự đóng một gác xếp bằng gỗ trong nhà kho. (Cấu trúc tạm thời được xây dựng thủ công để tăng không gian sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gác xếp" trong kiến trúc: thuật ngữ chỉ tầng lửng hoặc gác nhỏ trong các công trình dân dụng.

    • Thiết kế nhà phố thường tận dụng gác xếp để tăng diện tích sinh hoạt. (Kiến trúc sư khai thác không gian trên cao để tạo thêm phòng chức năng.)
  • "gác xếp" trong đời sống: chỉ nơihoặc cất giữ đồ đạc, thường giải pháp tiết kiệm chi phí.

    • Sinh viên thường thuê phòng gác xếp để giảm tiền thuê nhà. (Phòng tầng lửng nhỏ lựa chọn phổ biến cho người ngân sách hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Gác (danh từ): tầng trên của một ngôi nhà, thường tầng thượng hoặc tầng lửng.

    • Gác mái nơi yên tĩnh để đọc sách. (Tầng trên cùng của nhà mái dốc.)
  • Xếp (động từ): sắp đặt, sắp xếp đồ đạc hoặc chồng lên nhau.

    • ấy xếp quần áo gọn gàng trong tủ. (Động từ chỉ hành động sắp xếp.)
  • Gác lửng (danh từ): tầng nhỏ nằm giữa hai tầng chính, tương tự "gác xếp".

    • Nhà hàng gác lửng dành cho khách VIP. (Không gian riêng biệttầng trung gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Gác lửng: tầng nhỏ nằm xen giữa các tầng, thường diện tích hạn chế.
  • Tầng xếp: tầng được tạo ra bằng cách xếp chồng vật liệu, không phải xây dựng cố định.
  • Gác nhỏ: không gian trên cao kích thước khiêm tốn.
Thành ngữ liên quan
  • Gác xếp chật chội: chỉ không gian nhỏ hẹp, khó di chuyển.

    • Phòng trọ chỉ gác xếp chật chội, không đủ chỗ để ngủ. (Miêu tả sự bất tiện của không gian hạn chế.)
  • Lên gác xếp: hành động leo lên khu vực trên cao.

    • Mỗi tối, tôi phải lên gác xếp để lấy chăn gối. (Động tác di chuyển lên không gian nhỏ trên cao.)

Từ chứa "gác xếp"